Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

모순점

mosunjeom [모순쩜]

모순점이 · 모순점을

điểm mâu thuẫn, chỗ vênh nhau

Ví dụ

그의 진술에는 여러 가지 모순점이 있었어요.

Lời khai của anh ta có nhiều điểm mâu thuẫn.

Thành phần từ

모 giáo순 khiên점 điểm

Nghĩa đen là "điểm giáo và khiên", từ tích người lái buôn khoe cả giáo lẫn khiên đều vô địch. Hán Việt: mâu thuẫn điểm ("mâu thuẫn" giống tiếng Việt).