Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

덧붙이다

deotbuchida [덛뿌치다]

덧붙여요 · 덧붙였어요 · 덧붙일 거예요 · 덧붙이세요

thêm vào, đính kèm; nói thêm

Ví dụ

발표 끝에 몇 가지 의견을 덧붙였어요.

Cuối bài thuyết trình, mình đã nói thêm vài ý kiến.

Thành phần từ

덧- "thêm, chồng lên" + 붙이다 "dán"; 덧- cũng có trong 덧셈 "phép cộng".

Bạn nên biết

Phát âm là [덛뿌치다] — ㅌ trước 이 thành ㅊ.