덧붙여요 · 덧붙였어요 · 덧붙일 거예요 · 덧붙이세요
thêm vào, đính kèm; nói thêm
Ví dụ
발표 끝에 몇 가지 의견을 덧붙였어요.
Cuối bài thuyết trình, mình đã nói thêm vài ý kiến.
Thành phần từ
덧- "thêm, chồng lên" + 붙이다 "dán"; 덧- cũng có trong 덧셈 "phép cộng".
Bạn nên biết
Phát âm là [덛뿌치다] — ㅌ trước 이 thành ㅊ.
Từ liên quan