바라요 · 바랐어요 · 바랄 거예요 · 바라세요
mong, mong muốn, hy vọng
Ví dụ
새해에는 여러분 모두 건강하시기를 바랍니다.
Năm mới, chúc tất cả mọi người luôn mạnh khỏe.
Thành phần từ
Danh từ 바람 "mong ước" từ 바라- + -ㅁ.
Bạn nên biết
Dạng chuẩn là 바라요, dù nhiều người nói 바래요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
바라요 · 바랐어요 · 바랄 거예요 · 바라세요
mong, mong muốn, hy vọng
Ví dụ
새해에는 여러분 모두 건강하시기를 바랍니다.
Năm mới, chúc tất cả mọi người luôn mạnh khỏe.
Thành phần từ
Danh từ 바람 "mong ước" từ 바라- + -ㅁ.
Bạn nên biết
Dạng chuẩn là 바라요, dù nhiều người nói 바래요.
Từ liên quan