Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

미처

micheo

미처 + negative (미처 몰랐다 / 미처 ~지 못했다)

(chưa) kịp, (không) kịp

Ví dụ

바빠서 미처 연락을 못 드렸어요.

Vì bận quá nên tôi chưa kịp liên lạc với anh.

Thành phần từ

Liên quan đến 미치다 "đạt tới": chưa tới được thời điểm đó.

Bạn nên biết

미처 몰랐어요 "Tôi đã không nhận ra" là câu xin lỗi lịch sự rất thông dụng.