Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

복사하다

boksahada [복싸하다]

복사해요 · 복사했어요 · 복사할 거예요 · 복사하세요

photo, sao chụp; sao chép (trên máy tính)

Ví dụ

이 서류를 다섯 장 복사해 주세요.

Bạn photo giúp mình tài liệu này năm bản nhé.

Thành phần từ

복 kép, lặp lại사 chép

Nghĩa đen là "chép lại" + 하다.

Bạn nên biết

Trên máy tính, sao chép và dán là 복사하고 붙여넣다, tiếng lóng thường gọi tắt là 복붙.