Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

보험료

boheomnyo [보험뇨]

보험료가 · 보험료를

phí bảo hiểm

Ví dụ

나이가 많을수록 보험료가 비싸져요.

Càng lớn tuổi thì phí bảo hiểm càng đắt.

Thành phần từ

보 bảo vệ험 nguy hiểm료 phí

-료 (Hán Việt: liệu) = phí: 보험료, 수수료 “phí dịch vụ”, 입장료 “phí vào cửa”. Hán Việt: bảo hiểm liệu — 보험 giống hệt “bảo hiểm”.

Bạn nên biết

Phát âm là [보험뇨]. 보험료 là tiền bạn đóng; 보험금 là tiền bạn nhận.