보험료가 · 보험료를
phí bảo hiểm
Ví dụ
나이가 많을수록 보험료가 비싸져요.
Càng lớn tuổi thì phí bảo hiểm càng đắt.
Thành phần từ
보 bảo vệ+험 nguy hiểm+료 phí
-료 (Hán Việt: liệu) = phí: 보험료, 수수료 “phí dịch vụ”, 입장료 “phí vào cửa”. Hán Việt: bảo hiểm liệu — 보험 giống hệt “bảo hiểm”.
Bạn nên biết
Phát âm là [보험뇨]. 보험료 là tiền bạn đóng; 보험금 là tiền bạn nhận.