Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

요새

yosae

요새가 · 요새를

dạo này, gần đây

Ví dụ

요새 일이 많아서 너무 바빠요.

Dạo này nhiều việc nên mình bận quá.

Thành phần từ

Rút gọn của 요사이 "khoảng này"; một từ 요새 khác nghĩa là "pháo đài" (Hán Việt: yếu tắc).