Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

병존하다

byeongjonhada

병존해요 · 병존했어요 · 병존할 거예요 · 병존하는 (+noun)

cùng tồn tại, song song tồn tại

Ví dụ

이 도시에는 전통과 현대가 병존합니다.

Ở thành phố này, truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.

Thành phần từ

병 song song존 tồn tại

Nghĩa đen là "tồn tại song song" (Hán Việt: tịnh tồn).