병존해요 · 병존했어요 · 병존할 거예요 · 병존하는 (+noun)
cùng tồn tại, song song tồn tại
Ví dụ
이 도시에는 전통과 현대가 병존합니다.
Ở thành phố này, truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
Thành phần từ
병 song song+존 tồn tại
Nghĩa đen là "tồn tại song song" (Hán Việt: tịnh tồn).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
병존해요 · 병존했어요 · 병존할 거예요 · 병존하는 (+noun)
cùng tồn tại, song song tồn tại
Ví dụ
이 도시에는 전통과 현대가 병존합니다.
Ở thành phố này, truyền thống và hiện đại cùng tồn tại.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tồn tại song song" (Hán Việt: tịnh tồn).