Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

봉합하다

bonghapada [봉하파다]

봉합해요 · 봉합했어요 · 봉합할 거예요 · 봉합하세요

hàn gắn tạm (mâu thuẫn); khâu (vết thương)

Ví dụ

두 정당은 갈등을 일시적으로 봉합했어요.

Hai đảng đã tạm thời hàn gắn mâu thuẫn.

Thành phần từ

봉 khâu합 hợp

Nghĩa đen là "khâu lại cho liền" — ban đầu là vết thương, sau là rạn nứt (Hán Việt: phùng hợp).

Bạn nên biết

Thường hàm ý chỉ giải quyết bề mặt: 갈등을 봉합하다 gợi ý vấn đề có thể quay lại.