봉합해요 · 봉합했어요 · 봉합할 거예요 · 봉합하세요
hàn gắn tạm (mâu thuẫn); khâu (vết thương)
Ví dụ
두 정당은 갈등을 일시적으로 봉합했어요.
Hai đảng đã tạm thời hàn gắn mâu thuẫn.
Thành phần từ
봉 khâu+합 hợp
Nghĩa đen là "khâu lại cho liền" — ban đầu là vết thương, sau là rạn nứt (Hán Việt: phùng hợp).
Bạn nên biết
Thường hàm ý chỉ giải quyết bề mặt: 갈등을 봉합하다 gợi ý vấn đề có thể quay lại.