부언해요 · 부언했어요 · 부언할 거예요 · 부언하세요
nói thêm, bổ sung (một ý)
Ví dụ
그는 마지막으로 한 가지를 부언했습니다.
Cuối cùng, ông ấy nói thêm một điều nữa.
Thành phần từ
부 gắn thêm+언 lời
Nghĩa đen là "gắn thêm lời" (Hán Việt: phụ ngôn).
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
부언해요 · 부언했어요 · 부언할 거예요 · 부언하세요
nói thêm, bổ sung (một ý)
Ví dụ
그는 마지막으로 한 가지를 부언했습니다.
Cuối cùng, ông ấy nói thêm một điều nữa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gắn thêm lời" (Hán Việt: phụ ngôn).