Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

병균

byeonggyun

병균이 · 병균을

vi trùng, mầm bệnh

Ví dụ

손에는 눈에 보이지 않는 병균이 많아요.

Trên tay có rất nhiều vi trùng mà mắt thường không thấy được.

Thành phần từ

병 bệnh균 khuẩn

Nghĩa đen là "khuẩn gây bệnh" (Hán Việt: bệnh khuẩn).

Bạn nên biết

세균 là từ chung chỉ vi khuẩn; 병균 nhấn mạnh vi trùng gây bệnh.