유전이 · 유전을
di truyền
Ví dụ
키는 유전의 영향을 많이 받는다고 해요.
Người ta nói chiều cao chịu ảnh hưởng nhiều của di truyền.
Thành phần từ
유 để lại+전 truyền
Nghĩa đen là "để lại và truyền đi". Hán Việt: di truyền — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm: 유전 (油田) "mỏ dầu".
Bạn nên biết
Với bệnh tật, dùng 유전되다: 이 병은 유전돼요 "bệnh này có tính di truyền".
Từ liên quan