Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

유전

yujeon

유전이 · 유전을

di truyền

Ví dụ

키는 유전의 영향을 많이 받는다고 해요.

Người ta nói chiều cao chịu ảnh hưởng nhiều của di truyền.

Thành phần từ

유 để lại전 truyền

Nghĩa đen là "để lại và truyền đi". Hán Việt: di truyền — giống hệt tiếng Việt. Từ đồng âm: 유전 (油田) "mỏ dầu".

Bạn nên biết

Với bệnh tật, dùng 유전되다: 이 병은 유전돼요 "bệnh này có tính di truyền".