세포가 · 세포를
tế bào
Ví dụ
우리 몸은 수많은 세포로 이루어져 있어요.
Cơ thể chúng ta được tạo thành từ vô số tế bào.
Thành phần từ
세 nhỏ+포 túi, bào
Nghĩa đen là "túi nhỏ". Hán Việt: tế bào — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
세포가 · 세포를
tế bào
Ví dụ
우리 몸은 수많은 세포로 이루어져 있어요.
Cơ thể chúng ta được tạo thành từ vô số tế bào.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "túi nhỏ". Hán Việt: tế bào — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan