유전자가 · 유전자를
gen
Ví dụ
이 병은 유전자 검사로 미리 알 수 있어요.
Bệnh này có thể phát hiện sớm bằng xét nghiệm gen.
Thành phần từ
유 để lại+전 truyền+자 đơn vị nhỏ
Nghĩa đen là "đơn vị di truyền" (Hán Việt: di truyền tử); -자 ở đây là đơn vị rất nhỏ, như 원자 "nguyên tử".
Từ liên quan