호의적인 (+noun) · 호의적이에요 · 호의적으로
thiện chí, có thiện cảm, tích cực (phản ứng)
Ví dụ
새 영화에 대한 관객들의 반응이 대체로 호의적이었어요.
Phản ứng của khán giả đối với bộ phim mới nhìn chung là tích cực.
Thành phần từ
호 tốt+의 ý+적 tính
Nghĩa đen là "với ý tốt". Hán Việt: hảo ý (gần với "thiện ý").
Từ liên quan