Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5định từ

호의적

houijeok [호이적]

호의적인 (+noun) · 호의적이에요 · 호의적으로

thiện chí, có thiện cảm, tích cực (phản ứng)

Ví dụ

새 영화에 대한 관객들의 반응이 대체로 호의적이었어요.

Phản ứng của khán giả đối với bộ phim mới nhìn chung là tích cực.

Thành phần từ

호 tốt의 ý적 tính

Nghĩa đen là "với ý tốt". Hán Việt: hảo ý (gần với "thiện ý").