변제가 · 변제를
trả nợ, thanh toán nợ
Ví dụ
그는 빚을 기한 안에 모두 변제했습니다.
Anh ấy đã trả hết nợ trước thời hạn.
Bạn nên biết
Trong lời nói hằng ngày dùng 빚을 갚다; 변제 xuất hiện trong hợp đồng và văn bản tòa án.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
변제가 · 변제를
trả nợ, thanh toán nợ
Ví dụ
그는 빚을 기한 안에 모두 변제했습니다.
Anh ấy đã trả hết nợ trước thời hạn.
Bạn nên biết
Trong lời nói hằng ngày dùng 빚을 갚다; 변제 xuất hiện trong hợp đồng và văn bản tòa án.
Từ liên quan