Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

저당

jeodang

저당이 · 저당을

thế chấp, cầm cố tài sản

Ví dụ

그는 집을 저당 잡히고 은행에서 돈을 빌렸습니다.

Anh ấy đã thế chấp nhà để vay tiền ngân hàng.

Bạn nên biết

Người vay nói 집을 저당 잡히다 "thế chấp nhà"; ngân hàng thì 저당 잡다 "nhận thế chấp".