Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

추징

chujing

추징이 · 추징을

truy thu (giá trị tương đương, thu lợi bất chính hoặc thuế)

Ví dụ

법원은 피고인에게 뇌물로 받은 1억 원을 추징했습니다.

Tòa án đã truy thu 100 triệu won tiền hối lộ của bị cáo.

Thành phần từ

추 truy đuổi징 thu

Nghĩa đen là "truy và thu" — lấy giá trị bằng tiền khi bản thân tài sản không còn. Hán Việt: truy trưng (tiếng Việt nói "truy thu").

Bạn nên biết

Cũng dùng cho thuế: 세금을 추징하다 "truy thu thuế".