Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

순이익

suniik [순니익]

순이익이 · 순이익을

lợi nhuận ròng, lãi ròng

Ví dụ

이 회사의 올해 순이익은 500억 원입니다.

Lợi nhuận ròng năm nay của công ty này là 50 tỷ won.

Thành phần từ

순 thuần이 lợi익 ích

Nghĩa đen là "lợi nhuận thuần" — phần còn lại sau mọi chi phí và thuế. Hán Việt: thuần lợi ích.

Bạn nên biết

Cả [순니익] và [수니익] đều là cách phát âm chuẩn.