Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

영업이익

yeongeobiik [영엄니익]

영업이익이 · 영업이익을

lợi nhuận hoạt động kinh doanh, lãi từ hoạt động kinh doanh

Ví dụ

올해 3분기 영업이익이 작년보다 20퍼센트 늘었습니다.

Lợi nhuận hoạt động kinh doanh quý 3 năm nay tăng 20% so với năm ngoái.

Thành phần từ

영 kinh doanh업 nghề nghiệp이 lợi익 ích

영업 "hoạt động kinh doanh" + 이익 "lợi nhuận". Hán Việt: doanh nghiệp lợi ích (lưu ý: 영업 là "kinh doanh, buôn bán", không phải "doanh nghiệp" = công ty như tiếng Việt).

Bạn nên biết

영업이익 là lãi từ hoạt động kinh doanh chính; 순이익 là phần còn lại sau mọi khoản, kể cả thuế.