석탄이 · 석탄을
than đá
Ví dụ
옛날에는 석탄으로 집을 따뜻하게 했어요.
Ngày xưa người ta sưởi ấm nhà bằng than đá.
Thành phần từ
석 đá+탄 than
Nghĩa đen là "than đá". Hán Việt: thạch thán.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
석탄이 · 석탄을
than đá
Ví dụ
옛날에는 석탄으로 집을 따뜻하게 했어요.
Ngày xưa người ta sưởi ấm nhà bằng than đá.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "than đá". Hán Việt: thạch thán.
Từ liên quan