Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

석탄

seoktan

석탄이 · 석탄을

than đá

Ví dụ

옛날에는 석탄으로 집을 따뜻하게 했어요.

Ngày xưa người ta sưởi ấm nhà bằng than đá.

Thành phần từ

석 đá탄 than

Nghĩa đen là "than đá". Hán Việt: thạch thán.