Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

배드민턴

baedeuminteon

배드민턴이 · 배드민턴을

cầu lông

Ví dụ

주말마다 공원에서 아빠와 배드민턴을 쳐요.

Cuối tuần nào tôi cũng chơi cầu lông với bố ở công viên.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "badminton".

Bạn nên biết

Các môn dùng vợt và đánh bóng dùng 치다: 배드민턴을 치다, 테니스를 치다, 탁구를 치다.