Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

발인

barin [바린]

발인이 · 발인을

lễ phát tang, đưa linh cữu đi (lúc khởi hành đưa tang)

Ví dụ

발인은 내일 아침 일곱 시에 있을 예정입니다.

Lễ đưa tang dự kiến sẽ diễn ra lúc 7 giờ sáng mai.

Thành phần từ

발 khởi hành인 dây kéo xe tang

Thời điểm linh cữu rời đi để chôn cất hoặc hỏa táng, thường vào ngày thứ ba. Hán Việt: phát dẫn — giống từ "phát dẫn" (đưa tang) trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cáo phó luôn ghi 발인 kèm ngày giờ để khách biết lúc nào đoàn đưa tang khởi hành.