Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상복

sangbok

상복이 · 상복을

tang phục, đồ tang

Ví dụ

유족들은 검은 상복을 입고 손님을 맞았어요.

Tang quyến mặc tang phục màu đen và đón khách.

Thành phần từ

상 tang복 quần áo

Nghĩa đen là "quần áo tang". Ngày xưa làm bằng vải gai thô; ngày nay thường là màu đen. Hán Việt: tang phục — giống tiếng Việt.