상복이 · 상복을
tang phục, đồ tang
Ví dụ
유족들은 검은 상복을 입고 손님을 맞았어요.
Tang quyến mặc tang phục màu đen và đón khách.
Thành phần từ
상 tang+복 quần áo
Nghĩa đen là "quần áo tang". Ngày xưa làm bằng vải gai thô; ngày nay thường là màu đen. Hán Việt: tang phục — giống tiếng Việt.
Từ liên quan