Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

폐백

pyebaek

폐백이 · 폐백을

pyebaek (lễ cô dâu ra mắt, chào gia đình nhà chồng sau lễ cưới)

Ví dụ

결혼식이 끝나고 신랑 부모님께 폐백을 드렸어요.

Sau lễ cưới, chúng tôi làm lễ pyebaek chào bố mẹ chú rể.

Thành phần từ

폐 lễ vật lụa백 lụa

Nghĩa đen là "lễ vật bằng lụa" — các món quà dâng lên ngày xưa; bố mẹ ném táo đỏ và hạt dẻ để chúc đông con. Hán Việt: tệ bạch.

Bạn nên biết

Động từ đi kèm là 드리다: 폐백을 드리다.