Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전통혼례

jeontonghollye [전통홀례]

전통혼례가 · 전통혼례를

hôn lễ truyền thống, đám cưới truyền thống

Ví dụ

두 사람은 한옥에서 전통혼례를 올렸어요.

Hai người đã tổ chức hôn lễ truyền thống tại một ngôi nhà hanok.

Thành phần từ

전 truyền통 nối dòng혼 hôn nhân례 lễ

Nghĩa đen là "nghi lễ cưới truyền thống". Hán Việt: truyền thống hôn lễ — giống tiếng Việt (đảo trật tự).

Bạn nên biết

Phát âm là [전통홀례] — ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ. Động từ đi kèm là 올리다: 혼례를 올리다.