Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

장례

jangnye [장녜]

장례가 · 장례를

tang lễ, đám tang

Ví dụ

할아버지의 장례는 삼일장으로 치를 예정입니다.

Tang lễ của ông sẽ được tổ chức trong ba ngày.

Thành phần từ

장 chôn cất례 lễ

Nghĩa đen là "nghi lễ chôn cất". Hán Việt: táng lễ — gần với "tang lễ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [장녜]; "tổ chức" tang lễ là 장례를 치르다.