장례가 · 장례를
tang lễ, đám tang
Ví dụ
할아버지의 장례는 삼일장으로 치를 예정입니다.
Tang lễ của ông sẽ được tổ chức trong ba ngày.
Thành phần từ
장 chôn cất+례 lễ
Nghĩa đen là "nghi lễ chôn cất". Hán Việt: táng lễ — gần với "tang lễ" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [장녜]; "tổ chức" tang lễ là 장례를 치르다.
Từ liên quan