Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탈상

talsang [탈쌍]

탈상이 · 탈상을

mãn tang, xả tang

Ví dụ

요즘은 사십구재를 마치고 탈상하는 경우가 많아요.

Ngày nay nhiều gia đình xả tang sau lễ cúng 49 ngày.

Thành phần từ

탈 cởi bỏ상 tang

Nghĩa đen là "cởi bỏ tang" — xưa là cởi tang phục sau ba năm. Hán Việt: thoát tang.