탈상이 · 탈상을
mãn tang, xả tang
Ví dụ
요즘은 사십구재를 마치고 탈상하는 경우가 많아요.
Ngày nay nhiều gia đình xả tang sau lễ cúng 49 ngày.
Thành phần từ
탈 cởi bỏ+상 tang
Nghĩa đen là "cởi bỏ tang" — xưa là cởi tang phục sau ba năm. Hán Việt: thoát tang.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
탈상이 · 탈상을
mãn tang, xả tang
Ví dụ
요즘은 사십구재를 마치고 탈상하는 경우가 많아요.
Ngày nay nhiều gia đình xả tang sau lễ cúng 49 ngày.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "cởi bỏ tang" — xưa là cởi tang phục sau ba năm. Hán Việt: thoát tang.
Từ liên quan