부의금이 · 부의금을
tiền phúng viếng, tiền phúng điếu
Ví dụ
봉투 앞면에 부의라고 쓰고 부의금을 넣었어요.
Tôi viết chữ "부의" (phúng viếng) lên mặt trước phong bì rồi bỏ tiền vào.
Thành phần từ
부 phúng viếng+의 lễ nghi, lễ vật+금 tiền
Nghĩa đen là "tiền phúng" — giúp gia đình chi phí tang lễ. Hán Việt: phúng nghi kim — "phúng" giống trong "phúng viếng" của tiếng Việt.