Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부의금

buuigeum [부이금]

부의금이 · 부의금을

tiền phúng viếng, tiền phúng điếu

Ví dụ

봉투 앞면에 부의라고 쓰고 부의금을 넣었어요.

Tôi viết chữ "부의" (phúng viếng) lên mặt trước phong bì rồi bỏ tiền vào.

Thành phần từ

부 phúng viếng의 lễ nghi, lễ vật금 tiền

Nghĩa đen là "tiền phúng" — giúp gia đình chi phí tang lễ. Hán Việt: phúng nghi kim — "phúng" giống trong "phúng viếng" của tiếng Việt.