버무려요 · 버무렸어요 · 버무릴 거예요 · 버무리세요
trộn đều, trộn (thức ăn với gia vị); pha trộn
Ví dụ
절인 배추를 고춧가루 양념에 골고루 버무려요.
Trộn đều cải thụ muối với gia vị ớt bột nhé.
Thành phần từ
Động từ gắn với việc làm kim chi — hãy hình dung đôi tay trộn cải thụ với gia vị đỏ.
Từ liên quan