Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

벼리다

byeorida

벼려요 · 벼렸어요 · 벼릴 거예요 · 벼리세요

rèn (lưỡi dao bằng cách nung và đập); tôi luyện (ý chí)

Ví dụ

대장장이가 무딘 칼을 불에 달궈 다시 벼렸어요.

Người thợ rèn nung đỏ con dao cùn rồi rèn lại cho sắc.

Thành phần từ

Từ của thợ rèn: rèn lại lưỡi dao bằng lửa và búa, khác với 갈다 (mài trên đá).