드리워요 · 드리웠어요 · 드리울 거예요 · 드리우세요
buông xuống, thả xuống (rèm); đổ (bóng)
Ví dụ
오래된 나무가 길 위에 긴 그림자를 드리웠어요.
Cây cổ thụ đổ một bóng dài trên con đường.
Thành phần từ
Tạo từ động từ cổ 드리다 “buông thõng” (như trong 발을 드리다) cộng hậu tố gây khiến -우-.
Từ liên quan