Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

북돋우다

bukdoduda [북또두다]

북돋워요 · 북돋웠어요 · 북돋울 거예요 · 북돋우세요

khích lệ, cổ vũ, nâng cao (tinh thần, lòng dũng cảm)

Ví dụ

감독은 선수들의 사기를 북돋우려고 노력했어요.

Huấn luyện viên đã cố gắng nâng cao tinh thần của các cầu thủ.

Thành phần từ

북 (đất vun quanh gốc cây) + 돋우다 (nâng lên): vun gốc giúp cây lớn.