되뇌어요 · 되뇌었어요 · 되뇔 거예요 · 되뇌세요
lặp đi lặp lại, nhắc đi nhắc lại (với chính mình)
Ví dụ
그는 그 말을 속으로 몇 번이나 되뇌었어요.
Anh ấy đã lặp đi lặp lại câu nói đó trong lòng không biết bao nhiêu lần.
Thành phần từ
되- (lại) + 뇌다 (nói lại): nói đi nói lại cùng một câu.
Bạn nên biết
Viết đúng là 되뇌다, không phải 되뇌이다 — dạng có -이- là lỗi rất phổ biến.
Từ liên quan