Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

되뇌다

doenoeda

되뇌어요 · 되뇌었어요 · 되뇔 거예요 · 되뇌세요

lặp đi lặp lại, nhắc đi nhắc lại (với chính mình)

Ví dụ

그는 그 말을 속으로 몇 번이나 되뇌었어요.

Anh ấy đã lặp đi lặp lại câu nói đó trong lòng không biết bao nhiêu lần.

Thành phần từ

되- (lại) + 뇌다 (nói lại): nói đi nói lại cùng một câu.

Bạn nên biết

Viết đúng là 되뇌다, không phải 되뇌이다 — dạng có -이- là lỗi rất phổ biến.