Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

미사여구

misayeogu

미사여구가 · 미사여구를

lời hoa mỹ, từ ngữ bóng bẩy

Ví dụ

미사여구만 늘어놓지 말고 핵심을 말해 주세요.

Đừng chỉ nói những lời hoa mỹ, hãy nói vào trọng tâm đi.

Thành phần từ

미 đẹp사 lời여 đẹp đẽ구 câu

Nghĩa đen là "lời đẹp, câu hay". Hán Việt: mỹ từ lệ cú.

Bạn nên biết

Thường mang nghĩa tiêu cực: 미사여구를 늘어놓다 "tuôn ra toàn lời hoa mỹ" mà không có nội dung.