Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

백골난망

baekgollanmang [백꼴란망]

백골난망이 · 백골난망을

ơn sâu nghĩa nặng, chết cũng không quên ơn

Ví dụ

어려울 때 도와주신 은혜는 정말 백골난망입니다.

Ơn anh/chị giúp tôi lúc khó khăn, dù chết tôi cũng không quên.

Thành phần từ

백 trắng골 xương난 khó망 quên

Nghĩa đen là "thành xương trắng cũng khó quên" — lòng biết ơn vượt cả cái chết. Hán Việt: bạch cốt nan vong.

Bạn nên biết

Rất trang trọng và cổ kính; dùng để cảm ơn sâu sắc ai đó vì một ân huệ lớn.