명실상부가 · 명실상부를
danh xứng với thực, thực sự đúng với danh hiệu
Ví dụ
그는 명실상부한 한국 최고의 피아니스트입니다.
Anh ấy thực sự là nghệ sĩ dương cầm số một Hàn Quốc, danh xứng với thực.
Thành phần từ
명 danh+실 thực+상 lẫn nhau+부 khớp
Nghĩa đen là "danh và thực khớp với nhau". Hán Việt: danh thực tương phù — gần với "danh xứng với thực".
Bạn nên biết
Hầu như luôn dùng dạng 명실상부한 + danh từ, nghĩa là "không thể bàn cãi, thực thụ".