명불허전이 · 명불허전을
danh bất hư truyền, đúng như lời đồn
Ví dụ
역시 명불허전이네요. 이 집 냉면은 정말 맛있어요.
Đúng là danh bất hư truyền. Món naengmyeon quán này ngon thật.
Thành phần từ
명 danh+불 không+허 hư, rỗng+전 truyền
Nghĩa đen là "danh tiếng không truyền đi vô cớ". Hán Việt: danh bất hư truyền — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường được nói riêng như lời khen: 역시 명불허전! nghĩa là "Đúng là danh bất hư truyền!"
Từ liên quan