Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

명불허전

myeongbulheojeon

명불허전이 · 명불허전을

danh bất hư truyền, đúng như lời đồn

Ví dụ

역시 명불허전이네요. 이 집 냉면은 정말 맛있어요.

Đúng là danh bất hư truyền. Món naengmyeon quán này ngon thật.

Thành phần từ

명 danh불 không허 hư, rỗng전 truyền

Nghĩa đen là "danh tiếng không truyền đi vô cớ". Hán Việt: danh bất hư truyền — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường được nói riêng như lời khen: 역시 명불허전! nghĩa là "Đúng là danh bất hư truyền!"