Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

뭉클하다

mungkeulhada

뭉클해요 · 뭉클했어요 · 뭉클한 (+noun)

nghẹn ngào, cảm động (như có gì dâng lên trong ngực)

Ví dụ

부모님의 편지를 읽고 마음이 뭉클했어요.

Đọc thư của bố mẹ, lòng tôi nghẹn ngào xúc động.

Thành phần từ

Từ tượng hình: như một khối mềm dâng lên trong lồng ngực.

Bạn nên biết

Thường đi với 가슴 hoặc 마음: 가슴이 뭉클하다.