격의 없이 대화하다 · 격의 없는 + noun
không câu nệ, cởi mở, thẳng thắn
Ví dụ
사장님과 직원들이 격의 없이 이야기를 나눴어요.
Giám đốc và nhân viên đã trò chuyện cởi mở, không câu nệ.
Thành phần từ
격 ngăn cách+의 ý, lòng
Nghĩa đen là "không có ý ngăn cách" — không có rào cản tình cảm giữa người với người. Hán Việt: cách ý ("cách" như trong "cách biệt").