문제의식이 · 문제의식을
ý thức về vấn đề, nhận thức phê phán
Ví dụ
이 연구는 분명한 문제의식에서 출발했습니다.
Nghiên cứu này xuất phát từ một ý thức rõ ràng về vấn đề.
Thành phần từ
문 hỏi+제 đề mục+의 ý+식 biết
Nghĩa đen là “ý thức vấn đề”. Hán Việt: vấn đề ý thức (tiếng Việt nói “ý thức về vấn đề”).
Bạn nên biết
Kết hợp: 문제의식을 가지다/느끼다 “nhận ra điều gì đó thực sự là vấn đề”.
Từ liên quan