Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문제의식

munjeuisik [문제이식]

문제의식이 · 문제의식을

ý thức về vấn đề, nhận thức phê phán

Ví dụ

이 연구는 분명한 문제의식에서 출발했습니다.

Nghiên cứu này xuất phát từ một ý thức rõ ràng về vấn đề.

Thành phần từ

문 hỏi제 đề mục의 ý식 biết

Nghĩa đen là “ý thức vấn đề”. Hán Việt: vấn đề ý thức (tiếng Việt nói “ý thức về vấn đề”).

Bạn nên biết

Kết hợp: 문제의식을 가지다/느끼다 “nhận ra điều gì đó thực sự là vấn đề”.