Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

모티프

motipeu

모티프가 · 모티프를

mô-típ, motif

Ví dụ

이 소설은 옛날이야기를 모티프로 삼았어요.

Cuốn tiểu thuyết này lấy một câu chuyện cổ làm mô-típ.

Thành phần từ

Từ tiếng Pháp “motif”; cách viết khác 모티브 cũng phổ biến.

Bạn nên biết

Kết hợp: ~을/를 모티프로 하다/삼다 “lấy ~ làm mô-típ, dựa trên ~”.