무위가 · 무위를
vô vi, sự không làm gì; công cốc, thành công dã tràng
Ví dụ
그동안의 노력이 결국 무위로 돌아갔어요.
Bao công sức bấy lâu rốt cuộc đã thành công cốc.
Thành phần từ
무 không+위 làm
Nghĩa đen là “không làm”; cũng là lý tưởng vô vi của Đạo giáo. Hán Việt: vô vi — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu hay gặp: 무위로 돌아가다/끝나다 “thành công cốc”.