Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

무위

muwi

무위가 · 무위를

vô vi, sự không làm gì; công cốc, thành công dã tràng

Ví dụ

그동안의 노력이 결국 무위로 돌아갔어요.

Bao công sức bấy lâu rốt cuộc đã thành công cốc.

Thành phần từ

무 không위 làm

Nghĩa đen là “không làm”; cũng là lý tưởng vô vi của Đạo giáo. Hán Việt: vô vi — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: 무위로 돌아가다/끝나다 “thành công cốc”.