범주화가 · 범주화를
sự phạm trù hóa, phân loại
Ví dụ
사람들은 정보를 범주화해서 기억하는 경향이 있습니다.
Con người có xu hướng phân loại thông tin để ghi nhớ.
Thành phần từ
범 khuôn mẫu, phạm vi+주 loại, trù+화 hóa
범주 “phạm trù” + -화 “hóa”. Hán Việt: phạm trù hóa — giống tiếng Việt.
Từ liên quan