Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

도외시하다

dooesihada

도외시해요 · 도외시했어요 · 도외시할 거예요 · 도외시하세요

bỏ ngoài tai, phớt lờ, không đếm xỉa đến

Ví dụ

환경 문제를 도외시한 개발은 위험합니다.

Sự phát triển phớt lờ vấn đề môi trường là rất nguy hiểm.

Thành phần từ

도 đo lường외 ngoài시 nhìn, coi

Nghĩa đen là "coi như nằm ngoài sự cân nhắc"; -시하다 = coi là: 경시, 중요시. Hán Việt: độ ngoại thị (như "để ngoài độ").