Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

경시하다

gyeongsihada

경시해요 · 경시했어요 · 경시할 거예요 · 경시하세요

coi nhẹ, xem thường, khinh thị

Ví dụ

안전 수칙을 경시하면 사고가 날 수 있어요.

Nếu xem nhẹ các quy tắc an toàn, tai nạn có thể xảy ra.

Thành phần từ

경 nhẹ시 nhìn, coi

Nghĩa đen là "coi là nhẹ". Hán Việt: khinh thị — giống tiếng Việt.