경시해요 · 경시했어요 · 경시할 거예요 · 경시하세요
coi nhẹ, xem thường, khinh thị
Ví dụ
안전 수칙을 경시하면 사고가 날 수 있어요.
Nếu xem nhẹ các quy tắc an toàn, tai nạn có thể xảy ra.
Thành phần từ
경 nhẹ+시 nhìn, coi
Nghĩa đen là "coi là nhẹ". Hán Việt: khinh thị — giống tiếng Việt.
Từ liên quan