당근이 · 당근을
cà rốt
Ví dụ
저는 어렸을 때 당근을 정말 싫어했어요.
Hồi nhỏ mình ghét cà rốt lắm.
Thành phần từ
Khi nói thân mật, 당근이지! là tiếng lóng nghĩa "tất nhiên rồi!", chơi chữ với 당연하지.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
당근이 · 당근을
cà rốt
Ví dụ
저는 어렸을 때 당근을 정말 싫어했어요.
Hồi nhỏ mình ghét cà rốt lắm.
Thành phần từ
Khi nói thân mật, 당근이지! là tiếng lóng nghĩa "tất nhiên rồi!", chơi chữ với 당연하지.
Từ liên quan