Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

당근

danggeun

당근이 · 당근을

cà rốt

Ví dụ

저는 어렸을 때 당근을 정말 싫어했어요.

Hồi nhỏ mình ghét cà rốt lắm.

Thành phần từ

Khi nói thân mật, 당근이지! là tiếng lóng nghĩa "tất nhiên rồi!", chơi chữ với 당연하지.