Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4phó từ

명백히

myeongbaeki [명배키]

명백히 + verb · 명백한 (+noun)

rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên

Ví dụ

이번 사고는 명백히 회사의 책임입니다.

Vụ tai nạn lần này rõ ràng là trách nhiệm của công ty.

Thành phần từ

명 sáng백 trắng

Nghĩa đen là "sáng và trắng": rõ như ban ngày. Hán Việt: minh bạch — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [명배키]; dùng cho sự thật không thể nghi ngờ, như bằng chứng hay trách nhiệm.