명백히 + verb · 명백한 (+noun)
rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên
Ví dụ
이번 사고는 명백히 회사의 책임입니다.
Vụ tai nạn lần này rõ ràng là trách nhiệm của công ty.
Thành phần từ
명 sáng+백 trắng
Nghĩa đen là "sáng và trắng": rõ như ban ngày. Hán Việt: minh bạch — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [명배키]; dùng cho sự thật không thể nghi ngờ, như bằng chứng hay trách nhiệm.