Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

보라색

borasaek

보라색이 · 보라색을

màu tím

Ví dụ

보라색 우산을 잃어버려서 하나 다시 샀어요.

Tôi làm mất chiếc ô màu tím nên đã mua cái khác.

Thành phần từ

색 màu, sắc

보라 có lẽ vay mượn từ tiếng Mông Cổ; 색 nghĩa là "màu".