Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

묵직하다

mukjikada [묵찌카다]

묵직해요 · 묵직했어요 · 묵직한 (+noun)

nặng trịch, nằng nặng; trầm, sâu sắc

Ví dụ

가방이 생각보다 묵직해요.

Cái túi nặng hơn mình tưởng.

Thành phần từ

Có liên hệ với 무겁다 "nặng", mang cảm giác chắc nịch, đầm tay.

Bạn nên biết

Phát âm là [묵찌카다]; cũng dùng nghĩa bóng: 묵직한 목소리 (giọng trầm), 묵직한 메시지 (thông điệp sâu sắc).