묵직해요 · 묵직했어요 · 묵직한 (+noun)
nặng trịch, nằng nặng; trầm, sâu sắc
Ví dụ
가방이 생각보다 묵직해요.
Cái túi nặng hơn mình tưởng.
Thành phần từ
Có liên hệ với 무겁다 "nặng", mang cảm giác chắc nịch, đầm tay.
Bạn nên biết
Phát âm là [묵찌카다]; cũng dùng nghĩa bóng: 묵직한 목소리 (giọng trầm), 묵직한 메시지 (thông điệp sâu sắc).
Từ liên quan